TanroDictionary Sổ từ

clearing instruction

/ˈklɪrin ɪnˈstrəkʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ thị xóa, chỉ thị trở về không.danh từ

Ví dụ

  1. A clearing instruction helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép