TanroDictionary Sổ từ

clearway

/ˈklɪəweɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con đường cấm xe cộ không được dừng lại.danh từ

Ví dụ

  1. Cars must not stop in the clearway.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép