TanroDictionary Sổ từ

cleaving

/klˈiːvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cleave.động từ

Ví dụ

  1. The fabric is cleaving into two pieces.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép