Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cleave.động từ
Ví dụ
-
The fabric is cleaving into two pieces.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/klˈiːvɪŋ/
The fabric is cleaving into two pieces.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép