TanroDictionary Sổ từ

cleg

/klɛɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ruồi trâu; con mòng.danh từ

Ví dụ

  1. A cleg bit the horse near the field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép