Nghĩa tiếng Việt
- Ruồi trâu; con mòng.danh từ
Ví dụ
-
A cleg bit the horse near the field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/klɛɡ/
A cleg bit the horse near the field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép