TanroDictionary Sổ từ

cleistogamic

/ˌklaɪstəˈɡɑːtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thụ tinh hoa ngậm.tính từ

Ví dụ

  1. The flower has a cleistogamic way of growing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép