Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của clenchđộng từ
Ví dụ
-
The dog clenches its toy with joy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/klˈɛntʃɪz/
The dog clenches its toy with joy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép