TanroDictionary Sổ từ

clenches

/klˈɛntʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của clenchđộng từ

Ví dụ

  1. The dog clenches its toy with joy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép