TanroDictionary Sổ từ

clenching

/klˈɛntʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clench.động từ

Ví dụ

  1. She is clenching her jaw in pain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép