TanroDictionary Sổ từ

clerked

/klˈɑːkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của clerkđộng từ

Ví dụ

  1. She clerked at the office after school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép