TanroDictionary Sổ từ

clerking

/klˈɑːkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clerk.động từ

Ví dụ

  1. He is clerking at the local shop this summer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép