Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clerk.động từ
Ví dụ
-
He is clerking at the local shop this summer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/klˈɑːkɪŋ/
He is clerking at the local shop this summer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép