TanroDictionary Sổ từ

cliff-hanging

/ˈklɪfˈhæŋin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầy tình tiết lôi cuốn.tính từ

Ví dụ

  1. The cliff-hanging story kept us awake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép