Nghĩa tiếng Việt
- Đóng bằng những tấm ván ghép vào nhau.tính từ
Ví dụ
-
The boat had a clincher-built hull.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈklɪntʃə(r)bɪlt/
The boat had a clincher-built hull.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép