Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của clinedanh từ
Ví dụ
-
The clines showed a gentle change.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈklaɪnz/
The clines showed a gentle change.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép