TanroDictionary Sổ từ

clingstone

/ˈklɪŋˌstoʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả mơ nho.danh từ

Ví dụ

  1. The clingstone peach was hard to split.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép