TanroDictionary Sổ từ

clinical

/ˈklɪnɪkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The students attended several clinical lectures this week.

  2. clinical lectures

    bài giảng ở buồng bệnh

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép