Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cloak.động từ
Ví dụ
-
He is cloaking the statue from dust.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/klˈəʊkɪŋ/
He is cloaking the statue from dust.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép