Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cloakđộng từ
Ví dụ
-
Her coat cloaks her arms in winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/klˈəʊks/
Her coat cloaks her arms in winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép