TanroDictionary Sổ từ

clobbered

/klˈɒbəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của clobberđộng từ

Ví dụ

  1. The storm clobbered the fence overnight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép