Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clobber.động từ
Ví dụ
-
He is clobbering the drum with sticks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/klˈɒbərɪŋ/
He is clobbering the drum with sticks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép