TanroDictionary Sổ từ

clobbering

/klˈɒbərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clobber.động từ

Ví dụ

  1. He is clobbering the drum with sticks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép