Nghĩa tiếng Việt
- Vỏ đồng hồ.danh từ
Ví dụ
-
The clock-case was made of dark wood.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈklɑːkˈkeɪs/
The clock-case was made of dark wood.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép