TanroDictionary Sổ từ

clog-dance

/ˈklɑːɡˈdænts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điệu vũ [chân đi] guốc.danh từ

Ví dụ

  1. They learned a clog-dance at the fair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép