TanroDictionary Sổ từ

cloggy

/klˈɒɡi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kềnh càng, cồng kềnh, chướng.tính từ
  2. Dính, quánh.tính từ

Ví dụ

  1. The old box was too cloggy to carry.

  2. The sauce became cloggy as it cooled.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép