TanroDictionary Sổ từ

cloistering

/ˈklɔɪstə(r)ɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cloister.động từ

Ví dụ

  1. He is cloistering the books in a quiet room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép