TanroDictionary Sổ từ

clone

/kləʊn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dòng vô tính, hệ vô tính.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The lab created a clone of the plant.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép