Nghĩa tiếng Việt
- Dòng vô tính, hệ vô tính.danh từ
Tiếng Nhật
- 分身ぶんしんbản ngã khác, hóa thân, phân thân
Ví dụ
-
The lab created a clone of the plant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kləʊn/
The lab created a clone of the plant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép