Nghĩa tiếng Việt
- Tiến lại gần ai đó.động từ
Tiếng Nhật
- 追い上げるおいあげるđuổi sát, rượt đuổi, gây sức ép
- 押し寄せるおしよせるập đến, tràn tới, kéo đến, dồn dập
Ví dụ
-
The police were closing in on the gang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép