TanroDictionary Sổ từ

closed circuit television

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. System hệ thống truyền hình nội bộ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép