TanroDictionary Sổ từ

closed-loop

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chu trình đóng.danh từ

Ví dụ

  1. closed-loop control

    điều khiển chu trình đóng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép