Nghĩa tiếng Việt
- Chu trình đóng.danh từ
Ví dụ
-
closed-loop control
điều khiển chu trình đóng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
closed-loop control
điều khiển chu trình đóng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép