TanroDictionary Sổ từ

closest

/ˈkləʊ.sɪst/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh nhất của close.tính từ い
  2. Dạng (archaic) trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ hai số ít của closeđộng từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép