Nghĩa tiếng Việt
- so sánh nhất của close.tính từ い
- Dạng (archaic) trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ hai số ít của closeđộng từ
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkləʊ.sɪst/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép