TanroDictionary Sổ từ

closet-queen

/ˈklɑːzətˈkwin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đàn ông sống cuộc sống bình thường nhưng lại bí mật làm đồng tính luyến ái.danh từ

Ví dụ

  1. He seemed normal, but he lived as a closet-queen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép