TanroDictionary Sổ từ

closeting

/ˈklɒzɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của closet.động từ

Ví dụ

  1. He is closeting the winter coats.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép