TanroDictionary Sổ từ

closing time

/ˈkloʊzin ˈtɑɪm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giờ đóng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The closing time was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép