TanroDictionary Sổ từ

clothes-bag

/kləʊðzbæɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Túi đựng quần áo bẩn (để đem giặt).danh từ

Ví dụ

  1. He tossed his dirty shirt into the clothes-bag.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép