Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cloud.động từ
Ví dụ
-
Clouding the glass, steam covered the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈklaʊdɪŋ/
Clouding the glass, steam covered the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép