TanroDictionary Sổ từ

clouding

/ˈklaʊdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cloud.động từ

Ví dụ

  1. Clouding the glass, steam covered the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép