Nghĩa tiếng Việt
- Cỏ ba lá.danh từ
Ví dụ
-
A patch of clover grew near the fence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkləʊvə(r)/
A patch of clover grew near the fence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép