TanroDictionary Sổ từ

clover

/ˈkləʊvə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cỏ ba lá.danh từ

Ví dụ

  1. A patch of clover grew near the fence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép