TanroDictionary Sổ từ

clubbing

/ˈklʌbɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của clubđộng từ
  2. Việc nện bằng đùi cui.danh từ
  3. phân từ hiện tại của clubđộng từ

Ví dụ

  1. They are clubbing downtown on Friday nights.

  2. The clubbing left a mark on the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép