TanroDictionary Sổ từ

clubbist

/ˈklʌbɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hội viên câu lạc bộ.danh từ

Ví dụ

  1. The clubbist attended every meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép