TanroDictionary Sổ từ

clubs

/klʌbz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của clubđộng từ

Ví dụ

  1. He clubs every weekend with his friends.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép