TanroDictionary Sổ từ

clueless

/ˈkluːləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đầu mối, không manh mối.tính từ

Ví dụ

  1. She felt clueless on the first day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép