TanroDictionary Sổ từ

clumped

/klʌmpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của clumpđộng từ

Ví dụ

  1. The wet mud clumped on their shoes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép