TanroDictionary Sổ từ

clumpish

/ˈklʌmpɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vụng về, nặng nề.tính từ

Ví dụ

  1. His clumpish steps made the room shake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép