TanroDictionary Sổ từ

cluses

/ˈklʌsɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của clusedanh từ

Ví dụ

  1. The cluses narrowed near the cave.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép