Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của clusedanh từ
Ví dụ
-
The cluses narrowed near the cave.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈklʌsɪz/
The cluses narrowed near the cave.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép