TanroDictionary Sổ từ

clustering effect

/ˈkləstɜːin ɪˈfɛkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiệu ứng chùm.danh từ

Ví dụ

  1. The clustering effect was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép