Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clutch.động từ
Ví dụ
-
She was clutching her bag on the train.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈklʌtʃɪŋ/
She was clutching her bag on the train.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép