TanroDictionary Sổ từ

clutter noise

/ˈklətɜː ˈnɔɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng ồn sóng dội tạp, tiếng ồn nhiễu.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the clutter noise yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép