TanroDictionary Sổ từ

cmss

/ˈkesm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của CMSes, số nhiều của CMSdanh từ

Ví dụ

  1. He kept the cmss on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép