TanroDictionary Sổ từ

coacervate

/koʊˈæsɜːˌveɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giọt tụ, côaxecva.danh từ

Ví dụ

  1. A coacervate formed in the liquid.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép