Nghĩa tiếng Việt
- Giọt tụ, côaxecva.danh từ
Ví dụ
-
A coacervate formed in the liquid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/koʊˈæsɜːˌveɪt/
A coacervate formed in the liquid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép