TanroDictionary Sổ từ

coachbuilder

/ˈkəʊkˌtʃəʊbəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thợ đóng xe ngựa.danh từ

Ví dụ

  1. The coachbuilder repaired the old carriage.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép