Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coagulate.động từ
Ví dụ
-
The liquid is coagulating in the bowl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəʊˈæɡjʊlˌeɪtɪŋ/
The liquid is coagulating in the bowl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép