Nghĩa tiếng Việt
- Khối (cục) đông tụ.danh từ
Ví dụ
-
A coagulum formed in the tube.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/koʊˈæɡjələm/
A coagulum formed in the tube.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép