TanroDictionary Sổ từ

coalescing

/kəʊəlˈɛsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coalesce.động từ

Ví dụ

  1. The two ideas are coalescing into one plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép