Nghĩa tiếng Việt
- Cảng cho tàu ăn than; trạm lấy than.danh từ
Ví dụ
-
The ship stopped at a coaling-station.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkoʊlinˈsteɪʃən/
The ship stopped at a coaling-station.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép