TanroDictionary Sổ từ

coaling-station

/ˈkoʊlinˈsteɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cảng cho tàu ăn than; trạm lấy than.danh từ

Ví dụ

  1. The ship stopped at a coaling-station.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép